north star
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao Bắc Cực: "north star" là ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor), nằm ở cuối tay cầm của chòm sao Bắc Đẩu (Little Dipper). Trục bắc của Trái Đất hướng về phía nó, khiến nó trở thành một điểm tham chiếu quan trọng trong hàng hải và thiên văn học.
- Hướng dẫn, điểm tựa: Theo nghĩa bóng, "north star" có thể chỉ một nguyên tắc, mục tiêu hoặc người hướng dẫn giúp định hướng trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The north star has been used by sailors for centuries to navigate the seas. (Sao Bắc Cực đã được các thủy thủ sử dụng trong nhiều thế kỷ để định hướng trên biển.)
- In the night sky, the north star appears almost stationary while other stars move around it. (Trên bầu trời đêm, Sao Bắc Cực hầu như đứng yên trong khi các ngôi sao khác di chuyển xung quanh nó.)
Nghĩa bóng:
- For many, freedom is the north star that guides their actions. (Đối với nhiều người, tự do là ngôi sao dẫn đường chi phối hành động của họ.)
- She considered her grandmother her north star, always giving wise advice. (Cô ấy coi bà ngoại như ngôi sao dẫn đường, luôn đưa ra những lời khuyên khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow the north star": theo đuổi một mục tiêu hoặc nguyên tắc rõ ràng.
- In times of uncertainty, it's important to follow your north star. (Trong thời điểm bất ổn, điều quan trọng là phải theo đuổi ngôi sao dẫn đường của bạn.)
"the north star of a company": tầm nhìn hoặc giá trị cốt lõi của một tổ chức.
- Customer satisfaction is the north star of this company's strategy. (Sự hài lòng của khách hàng là ngôi sao dẫn đường cho chiến lược của công ty này.)
Biến thể và từ gần giống
Polaris: tên khoa học của Sao Bắc Cực, thường được dùng trong thiên văn học.
- Polaris is located nearly directly above the Earth's North Pole. (Polaris nằm gần như thẳng trên Bắc Cực của Trái Đất.)
North star (adj): dùng như tính từ để chỉ thứ gì đó mang tính hướng dẫn.
- The north star principle of our team is transparency. (Nguyên tắc dẫn đường của nhóm chúng tôi là sự minh bạch.)
Từ đồng nghĩa
- Guiding star: ngôi sao dẫn đường (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Lodestar: ngôi sao dẫn đường (cũng dùng để chỉ mục tiêu hoặc nguyên tắc).
Các cụm từ liên quan
- North Star State: biệt danh của tiểu bang Minnesota, Hoa Kỳ.
- Minnesota is known as the North Star State. (Minnesota được biết đến với tên gọi Tiểu bang Sao Bắc Cực.)
Thành ngữ liên quan
- Steer by the north star: dùng Sao Bắc Cực để định hướng; cũng có nghĩa bóng là dựa vào một nguyên tắc vững chắc.
- In his career, he always steers by the north star of integrity. (Trong sự nghiệp, anh ấy luôn dựa vào ngôi sao dẫn đường là sự chính trực.)